ToGo Tableware
articleGuide

Kích thước tiêu chuẩn của que đè lưỡi là bao nhiêu?

Que đè lưỡi tiêu chuẩn thường dài hơn que kem thông thường, nhưng kích thước chính xác phụ thuộc vào mục đích sử dụng và mã sản phẩm. Các loại que đè lưỡi bằng gỗ của TOGO có kích thước 5,5 inch, 5,9 inch và 7,9 inch dành cho các chương trình cung cấp và dụng cụ khác nhau.

person
ToGo Tableware Editorial Team
schedule9 min read
So sánh kích thước tiêu chuẩn của que đè lưỡi bằng gỗ

Hướng dẫn chọn kích thước cho que đè lưỡi bằng gỗ có chiều dài 5,5, 5,9 và 7,9 inch.

Câu trả lời nhanh

Que đè lưỡi tiêu chuẩn thường dài hơn que kem thông thường, nhưng kích thước chính xác phụ thuộc vào mục đích sử dụng và mã sản phẩm. Các loại que đè lưỡi bằng gỗ của TOGO có kích thước 5,5 inch, 5,9 inch và 7,9 inch dành cho các chương trình cung cấp và dụng cụ khác nhau.

Kích thước phù hợp cần được xác định dựa trên độ bám, lĩnh vực ứng dụng, đơn vị đóng gói, nhu cầu vô trùng hay không vô trùng, và yêu cầu của thị trường đích.

So sánh kích thước tiêu chuẩn của que đè lưỡi bằng gỗ

Tiêu chuẩn phụ thuộc vào mục đích sử dụng.

Một chương trình tẩy lông thẩm mỹ có thể ưa chuộng một chiều dài tay cầm nhất định, trong khi một chương trình sử dụng dụng cụ chuyên dụng cho mục đích lâm sàng hoặc tổng quát có thể cần một chiều dài khác. TOGO có thể chuẩn bị các mẫu que đè lưỡi bằng gỗ dài 5,5 inch , 5,9 inch7,9 inch để so sánh trực tiếp.

Hình ảnh sản phẩm que đè lưỡi bằng gỗ TOGO dài 7,9 inch

So sánh kích thước que đè lưỡi

Kích cỡ Khả năng sử dụng Kiểm tra thực tế
Que đè lưỡi bằng gỗ dài 5,5 inch Dụng cụ bôi thuốc nhỏ gọn, đồ thủ công hoặc các gói vật tư nhỏ hơn. Kiểm tra độ bám và số lượng đóng gói.
Que đè lưỡi bằng gỗ dài 5,9 inch Chiều dài kiểu dụng cụ bôi thông thường Kiểm tra độ hoàn thiện cạnh và mục đích sử dụng.
Que đè lưỡi bằng gỗ dài 7,9 inch Tay cầm dài hơn hoặc diện tích ứng dụng lớn hơn Xác nhận kích thước thùng carton và mục đích sử dụng.

Kích thước không phải là thông số kỹ thuật duy nhất.

Bảng ghi kích thước que đè lưỡi cũng cần bao gồm chiều rộng, độ dày, chất liệu, độ hoàn thiện cạnh, tình trạng vô trùng hay không vô trùng, đơn vị đóng gói, số lượng trong thùng và ký hiệu thùng. Hai que đè lưỡi có cùng chiều dài vẫn có thể cho cảm giác khác nhau nếu chiều rộng hoặc độ dày thay đổi.

Đối với các đơn hàng số lượng lớn, TOGO có thể phân loại que đè lưỡi bằng gỗ theo chiều dài và hồ sơ đóng gói để đảm bảo tính nhất quán cho các đơn hàng lặp lại.

Khi kích thước ảnh hưởng đến yêu cầu bồi thường

Các tuyên bố về việc sử dụng lâm sàng cần được xử lý cẩn thận. Cơ sở dữ liệu phân loại sản phẩm của FDA là một tài liệu tham khảo hữu ích để hiểu cách thức xử lý tên thiết bị và mã sản phẩm. Tình trạng vô trùng chỉ nên được nêu khi sản phẩm và bao bì thực tế chứng minh điều đó.

Câu hỏi thường gặp

5,9 inch có phải là kích thước tiêu chuẩn của que đè lưỡi không?

Đây là chiều dài phổ biến của dụng cụ bôi thuốc, nhưng sự lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào mục đích sử dụng và bao bì.

Que đè lưỡi có to hơn que kem không?

Chúng thường dài và rộng hơn, nhưng kích thước chính xác phụ thuộc vào mã sản phẩm (SKU).

Tình trạng vô trùng có nên ảnh hưởng đến việc lựa chọn kích cỡ không?

Tình trạng vô trùng là vấn đề liên quan đến bao bì và giấy tờ. Kích thước vẫn cần phải phù hợp với mục đích sử dụng.

Một cách đơn giản để bắt đầu

Hãy gửi cho TOGO chiều dài mục tiêu, trường hợp sử dụng, yêu cầu vô trùng hay không vô trùng, đơn vị đóng gói, số lượng đặt hàng và thị trường đích. TOGO có thể chuẩn bị mẫu theo kích thước và báo giá dựa trên thông số kỹ thuật chính xác.

person
ToGo Tableware Editorial Team
Published on June 11, 2026

Editorial content reviewed by the ToGo Tableware team for sustainable packaging, foodservice sourcing, and wholesale tableware guidance.

Share:

Continue Reading

More insights on sustainable tableware and eco-friendly solutions

Hướng dẫn về vật liệu và lớp phủ cho cốc giấy PE PLA không chứa nước và PFAS có nắp đậy.

Vật liệu và lớp phủ cốc giấy: PE, PLA, loại gốc nước và không chứa PFAS.

Chất liệu cốc giấy là một vấn đề cụ thể liên quan đến sản phẩm: giấy bìa cứng, lớp phủ, mực in, vành và nắp đều quan trọng. Các lớp phủ PE, PLA và dạng gốc nước cần được thảo luận dựa trên điều kiện sử dụng và các tài liệu hỗ trợ. Không nên sử dụng các cụm từ như "không chứa PFAS", "có thể tái chế" hoặc "có thể phân hủy sinh học" trừ khi có bằng chứng cụ thể chứng minh điều đó.

Read Articlearrow_forward
Hướng dẫn tìm giải pháp thay thế cho hộp xốp, so sánh hộp đựng thực phẩm bằng bã mía và hộp giấy.

Các giải pháp thay thế cho hộp đựng thức ăn mang đi bằng xốp: So sánh giữa bã mía, giấy và nhựa PP

Không có vật liệu nào có thể thay thế hoàn toàn cho mọi loại hộp xốp đựng thức ăn mang đi. Bã mía, giấy và nhựa PP/PET đều phù hợp với các loại thực phẩm và yêu cầu ghi chú khác nhau. Đối với các thông tin công khai, hãy liên kết lựa chọn vật liệu với các tài liệu về sản phẩm cụ thể và quy trình xử lý tại địa phương.

Read Articlearrow_forward
Hướng dẫn sử dụng bát giấy đựng súp, bao gồm bát giấy đựng súp có nắp và hộp đựng súp bằng giấy kraft.

Bát giấy đựng súp: Lớp phủ, độ khít của nắp và giới hạn giữ nhiệt

Bát giấy có thể dùng đựng súp khi sản phẩm phù hợp chính xác với loại súp, vạch chỉ mức, nắp và điều kiện giao hàng. Lớp phủ, độ bền của vành và độ khít của nắp quan trọng hơn chỉ riêng tên gọi của bát. Chủ đề này nên cập nhật hoặc bổ sung cho bài viết hiện có của TOGO về bát giấy, chứ không phải sao chép lại.

Read Articlearrow_forward